ice water

/'ais'wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
ice water

A waiter brings a glass of ice water to a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước lạnh đá: Nước uống thông thường (thường nước lọc) được làm lạnh bằng cách cho thêm các viên đá vào.
    • Nước đá tan: Nước thu được từ quá trình đá tan chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a hot day, I like to drink a glass of ice water. (Vào một ngày nóng, tôi thích uống một ly nước đá.)
    • The waiter brought us a pitcher of ice water. (Người phục vụ mang cho chúng tôi một bình nước đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like ice water": Dùng để miêu tả thứ đó rất lạnh.
    • Her hands were like ice water after being outside in the snow. (Đôi tay ấy lạnh như nước đá sau khi ở ngoài trời tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Iced water: Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "ice water", chỉ nước đá.
  • Cold water: Nước lạnh (nói chung, có thể không đá).
Từ đồng nghĩa
  • Chilled water: Nước đã được làm lạnh.
  • Iced drink: Đồ uống đá.
Thành ngữ liên quan
  • "To turn into ice water": (Máu) như đóng băng, cảm thấy sợ hãi tột độ.
    • When I heard the noise, my blood turned to ice water. (Khi nghe thấy tiếng động, máu tôi như đóng băng.)
ice water

A waiter brings a glass of ice water to a table.

danh từ
  1. nước đá tan ra
  2. nước pha nước đá, nước ướp lạnh